Acting
1982 · Ông bầu Đông đô
1981 · Nghị Quế
1977 · Cai Túc
1976
1971 · Hắc Hổ
1969 · Đại úy Ngụy
1966 · Khánh
1964 · Thuy
1962 · South Vietnamese soldier
1961 · political instructor
1959 · Policeman with a Scar